vô thượng

vô thượng

Quyền hành vô thượng thuộc về nhân dân.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cao nhất, không cao hơn: "vô thượng" chỉ điều đóvị trí tối cao, tột đỉnh, vượt lên trên tất cả, không sánh bằng.
    • Tuyệt đối, không ai có thể chống lại: "vô thượng" dùng để mô tả quyền lực, uy thế hoặc phẩm chấtmức tối thượng, không bị giới hạn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Quyền hànhthượng của nhà vua được toàn dân tôn kính. (Quyền lực tối cao của nhà vua được mọi người kính trọng.)
    • Đức Phật bậc giác ngộthượng. (Đức Phật người trí tuệ cao nhất, không ai bằng.)
    • Tình yêu thươngthượng của mẹ dành cho con vô điều kiện. (Tình yêu thương cao cả nhất của mẹ dành cho con không giới hạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vô thượng pháp": pháp môn cao nhất, chân lý tối thượng trong Phật giáo.

    • Người tu hành tìm cầuthượng pháp để giải thoát. (Người tu hành tìm kiếm chân lý cao nhất để đạt giải thoát.)
  • "vô thượng bồ đề": sự giác ngộ hoàn toàn, trí tuệ tối thượng của Phật.

    • Phát tâm cầuthượng bồ đề mục tiêu của hành giả. (Khởi tâm mong cầu sự giác ngộ tối thượng mục tiêu của người tu.)
Biến thể từ gần giống
  • (tính từ): không, không mang nghĩa phủ định.

    • Vô tận: không giới hạn.
  • Thượng (tính từ): trên, caochỉ vị trí cao hơn.

    • Thượng đế: đấng tối cao.
  • thượng (tính từ): từ ghép giữa "vô" (không) "thượng" (cao hơn), nghĩa đen "không cao hơn", tức là tối cao.

Từ đồng nghĩa
  • Tối cao: ở vị trí cao nhất, không vượt qua.
  • Tuyệt đối: hoàn toàn, không ngoại lệ.
  • Thượng đẳng: thuộc hạng cao nhất, ưu việt nhất.
Thành ngữ liên quan
  • Quyền lựcthượng: quyền lực tuyệt đối, không ai có thể tranh chấp.
    • Trong triều đình, nhà vua nắm giữ quyền lựcthượng. (Trong triều đình, nhà vua quyền lực tuyệt đối, không ai sánh bằng.)